sợi bên

sợi bên

Một sợi bên mảnh nằm giữa các túi bào tử trong cấu trúc nấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • sợi bên: chỉ một loại sợi nhỏ, mảnh, thường mọc ra từ bên cạnh các cơ quan sinh sản của nấm (như bào tử), chức năng bảo vệ hoặc hỗ trợ. Trong tiếng Pháp, thuật ngữ này tương ứng với "paraphyse".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cấu trúc của nấm, sợi bên đóng vai trò như một lớp lót bảo vệ bào tử. (Sợi bên nằm giữa các bào tử, giúp chúng không bị khô hoặc tổn thương.)
    • Các nhà thực vật học thường quan sát sợi bên dưới kính hiển vi để phân loại nấm. (Sợi bên một đặc điểm quan trọng trong việc xác định loài nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sợi bên vô sinh": chỉ những sợi bên không tham gia trực tiếp vào sinh sản, chỉ chức năng bảo vệ.
    • Sợi bên vô sinh thường dày hơn thành tế bào cứng cáp. (Chúng tạo ra một lớp màng che chắn cho bào tử.)
  • "sợi bên hữu sinh": (ít dùng) chỉ sợi bên khả năng hỗ trợ sinh sản, nhưng thuật ngữ này thường được thay thế bằng các tên gọi khác trong phân loại nấm.
Biến thể từ gần giống
  • Sợi (danh từ): chỉ một cấu trúc dài, mảnh, thường tế bào hoặc sợi nấm.
    • Sợi nấm phát triển nhanh trong môi trường ẩm. (Sợi đơn vị cơ bản của hệ sợi nấm.)
  • Bào tử (danh từ): tế bào sinh sản của nấm, thường được bảo vệ bởi sợi bên.
  • Sợi nấm (danh từ): toàn bộ hệ thống sợi tạo nên cơ thể nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Sợi bảo vệ: sợi chức năng che chở (dùng trong ngữ cảnh mô tả chức năng).
  • Paraphyse (thuật ngữ quốc tế): từ mượn từ tiếng Pháp, được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sợi bên" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)